| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng SJC |
168,300,000 -200,000 |
171,300,000 -700,000 |
| Vàng Mi Hồng | 169,500,000 |
171,000,000 -500,000 |
| Vàng BTMC |
168,000,000 -500,000 |
171,000,000 -500,000 |
| Vàng Bảo Tín Mạnh Hải |
168,000,000 -500,000 |
171,000,000 |
| Vàng Phú Quý |
168,000,000 -500,000 |
171,000,000 -500,000 |
| Vàng DOJI |
168,300,000 -200,000 |
171,300,000 -200,000 |
| Vàng PNJ |
168,000,000 -500,000 |
171,000,000 -500,000 |
| Bạc Phú Quý |
2,980,000 -54,000 |
3,072,000 -56,000 |
| Bạc Ancarat |
2,969,000 -49,000 |
3,061,000 -50,000 |
| Bạc DOJI |
2,988,000 -56,000 |
3,090,000 -58,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| SJC 1L, 10L, 1KG | 168,300,000 | 171,300,000 |
| SJC 5 chỉ | 168,300,000 | 171,320,000 |
| SJC 0.5, 1, 2 chỉ | 168,300,000 | 171,330,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 167,800,000 | 170,800,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 167,800,000 | 170,900,000 |
| Nữ trang 99,99% | 165,800,000 | 169,300,000 |
| Nữ trang 99% | 161,123,762 | 167,623,762 |
| Nữ trang 75% | 118,237,698 | 127,137,698 |
| Nữ trang 68% | 106,385,513 | 115,285,513 |
| Nữ trang 61% | 94,533,328 | 103,433,328 |
| Nữ trang 58,3% | 89,961,771 | 98,861,771 |
| Nữ trang 41.7% | 61,855,160 | 70,755,160 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU | 168,000,000 | 171,000,000 |
| NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU | 168,000,000 | 171,000,000 |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU | 168,000,000 | 171,000,000 |
| VÀNG MIẾNG SJC | 168,300,000 | 171,300,000 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 | 166,000,000 | 170,000,000 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 | 165,800,000 | 169,800,000 |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC | 158,000,000 | - |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU | 157,000,000 | - |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng 99,9% | 169,500,000 | 171,000,000 |
| Vàng 9T85 (98,5%) | 152,000,000 | 154,500,000 |
| Vàng 9T8 (98,0%) | 151,200,000 | 153,700,000 |
| Vàng 95 (95,0%) | 146,500,000 | |
| Vàng V75 (75,0%) | 109,000,000 | 112,500,000 |
| Vàng V68 (68,0%) | 97,500,000 | 101,000,000 |
| Vàng 6T1 (61,0%) | 94,500,000 | 98,000,000 |
| Vàng 14K (58,0%) | 88,500,000 | 92,000,000 |
| Vàng 10K (41,0%) | 61,500,000 | 65,000,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| SJC - Bán Lẻ | 16,830,000 | 17,130,000 |
| Kim TT/AVPL | 16,830,000 | 17,130,000 |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16,830,000 | 17,130,000 |
| Nguyên Liệu 99.99 | 15,650,000 | 15,850,000 |
| Nguyên Liệu 99.9 | 15,600,000 | 15,800,000 |
| Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ | 16,400,000 | 16,800,000 |
| Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ | 16,350,000 | 16,750,000 |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16,280,000 | 16,730,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| PNJ HCM | 168,000,000 | 171,000,000 |
| SJC HCM | 168,300,000 | 171,300,000 |
| PNJ HN | 168,000,000 | 171,000,000 |
| SJC HN | 168,300,000 | 171,300,000 |
| PNJ ĐN | 168,000,000 | 171,000,000 |
| SJC ĐN | 168,300,000 | 171,300,000 |
| PNJ MT | 168,000,000 | 171,000,000 |
| SJC MT | 168,300,000 | 171,300,000 |
| PNJ TN | 168,000,000 | 171,000,000 |
| SJC TN | 168,300,000 | 171,300,000 |
| PNJ ĐNB | 168,000,000 | 171,000,000 |
| SJC ĐNB | 168,300,000 | 171,300,000 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 168,000,000 | 171,000,000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 168,000,000 | 171,000,000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 168,000,000 | 171,000,000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 165,400,000 | 169,400,000 |
| Vàng nữ trang 999 | 165,230,000 | 169,230,000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 161,840,000 | 168,040,000 |
| Vàng nữ trang 99 | 161,510,000 | 167,710,000 |
| Vàng 916 (22K) | 148,970,000 | 155,170,000 |
| Vàng 750 (18K) | 118,150,000 | 127,050,000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 106,290,000 | 115,190,000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 101,210,000 | 110,110,000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 94,430,000 | 103,330,000 |
| Vàng 585 (14K) | 90,200,000 | 99,100,000 |
| Vàng 416 (10K) | 61,570,000 | 70,470,000 |
| Vàng 375 (9K) | 54,630,000 | 63,530,000 |
| Vàng 333 (8K) | 47,510,000 | 56,410,000 |
| 99.99 | 158,650,000 | - |
| 99 | 154,820,000 | - |
| Loại vàng | Mua (VND) | Bán (VND) |
|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16,800,000 | 17,100,000 |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16,800,000 | 17,100,000 |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1,680,000 | 1,710,000 |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16,650,000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16,590,000 | 16,990,000 |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16,830,000 | 17,130,000 |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15,500,000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15,450,000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16,600,000 | 17,000,000 |
| Loại | Mua (VND) | Bán (VND) |
|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16,800,000 | 17,100,000 |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16,800,000 | 17,100,000 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16,790,000 | 17,090,000 |
| Vàng trang sức 999.9 | 16,600,000 | 17,000,000 |
| Vàng trang sức 999 | 16,590,000 | 16,990,000 |
| Vàng trang sức 99 | 16,434,000 | 16,830,000 |
| Vàng trang sức 98 | 16,268,000 | 16,660,000 |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15,650,000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15,600,000 |
| Loại | Mua (VND) | Bán (VND) |
|---|---|---|
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 2,980,000 | 3,072,000 |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 2,980,000 | 3,506,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng | 2,969,000 | 3,061,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng | 14,845,000 | 15,305,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo | 79,173,000 | 81,627,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng | 2,988,000 | 3,090,000 |