📈 Tổng quan thị trường

📌 Bảng giá trong nước

Loại Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng SJC 155,000,000
-500,000
158,500,000
-500,000
Vàng Mi Hồng 155,500,000
-1,200,000
157,300,000
-1,200,000
Vàng BTMC 155,500,000
-500,000
158,500,000
-500,000
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải 155,500,000
-500,000
158,500,000
-500,000
Vàng Phú Quý 155,000,000
-500,000
158,000,000
-500,000
Vàng DOJI 155,500,000
-500,000
158,500,000
-500,000
Vàng PNJ 155,500,000
-500,000
158,500,000
-500,000
Bạc Phú Quý 2,864,000
+13,000
2,953,000
+14,000
Bạc Ancarat 2,856,000
+6,000
2,945,000
+7,000
Bạc DOJI 2,859,000
+13,000
2,963,000
+14,000
Cập nhật lúc: 2026-06-01 20:25:03
Xem chi tiết: Giá vàng bạc từng loại

🧠 Góc nhìn thị trường NEW

🟡 Vàng (XAU/USD)
⚪ Bạc (XAG/USD)
🟠 Bitcoin (BTC/USD)
🇺🇸 USD / VND