📈 Tổng quan thị trường

📌 Bảng giá trong nước

Loại Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng SJC 167,700,000
-2,300,000
171,200,000
-2,300,000
Vàng Mi Hồng 169,500,000
-500,000
171,000,000
-700,000
Vàng BTMC 167,500,000
-2,500,000
170,700,000
-2,300,000
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải 168,000,000
-2,000,000
170,800,000
-2,200,000
Vàng Phú Quý 167,500,000
-2,500,000
170,700,000
-2,300,000
Vàng DOJI 167,700,000
-2,100,000
171,200,000
-1,600,000
Vàng PNJ 168,500,000
-1,500,000
171,500,000
-1,500,000
Bạc Phú Quý 2,992,000
+41,000
3,085,000
+43,000
Bạc Ancarat 2,978,000
+25,000
3,070,000
+26,000
Bạc DOJI 3,002,000
+41,000
3,095,000
+43,000
Cập nhật lúc: 2026-04-16 16:25:02
Xem chi tiết: Giá vàng bạc từng loại
🟡 Vàng (XAU/USD)
⚪ Bạc (XAG/USD)
🟠 Bitcoin (BTC/USD)
🇺🇸 USD / VND